THT 23 - Tin Học Trẻ 2026 - Tối thứ 6
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ꧁ 𝓝𝓰𝓾𝔂𝓮̂̃𝓷 𝓑𝓪̉𝓸 𝓝𝓪𝓶 ꧁ 2016 | 3221,00 | 141 | |
| 2 | Trần Đức Quang 😶🌫️Ⅷϕ🐦🔥🦎 | 2800,00 | 120 | |
| 3 | 𝕭ả𝖔 𝕯𝖚𝖞 バオ・ズイ | 2621,00 | 111 | |
| 4 | Gia Thuận | 2360,00 | 98 | |
| 5 | Lê Hà Ngọc Khánh | 1900,00 | 79 | |
| 6 | Mai Hải Nam | 1860,00 | 73 | |
| 7 | Bùi Nguyễn Hoàng Nam | 1840,00 | 80 | |
| 8 | Trung Sơn | 1720,00 | 78 | |
| 9 | Quang Khôi | 1720,00 | 74 | |
| 10 | Nguyễn Tuấn Nam | 1560,00 | 70 | |
| 11 | 🐱💻 Quang Anh | 1520,00 | 68 | |
| 12 | Công Minh | 1400,00 | 66 | |
| 13 | Tô Thanh Tùng | 1380,00 | 65 | |
| 14 | Đoàn Nguyên Phúc | 1320,00 | 62 | |
| 15 | Vũ Tuấn Hùng | 1300,00 | 49 | |
| 16 | Võ Ngọc Dũng | 1280,00 | 60 | |
| 17 | Lê Viết Bảo | 1280,00 | 48 | |
| 18 | Nguyễn Sỹ Duy | 1280,00 | 44 | |
| 19 | Nguyễn Triệu Phi | 1280,00 | 52 | |
| 20 | Trần Tuấn Minh | 1220,00 | 53 | |
| 21 | Hoàng Minh Quân | 1200,00 | 56 | |
| 22 | Nhật Khang | 1120,00 | 56 | |
| 23 | Hiếu Đức | 800,00 | 36 | |
| 24 | Nguyễn Trí Dũng 🌕 🌖 🌗 🌘 🌑 🌚 | 760,00 | 38 | |
| 25 | Phạm Đăng Sơn π | 700,00 | 27 | |
| 26 | Huy Hoàng | 580,00 | 21 | |
| 27 | グエン・ズイ・トゥン | 280,00 | 10 | |
| 28 | Trần Bảo Kiến An | 240,00 | 12 | |
| 29 | Cao Tùng Lâm | 180,00 | 5 | |
| 30 | Thiên Quang | 160,00 | 4 | |
| 31 | Trần Nguyễn Đăng Khôi (π) | 160,00 | 4 | |
| 32 | Công Trí | 140,00 | 7 | |
| 33 | TRẦN ANH MINH | 140,00 | 7 | |
| 34 | Huỳnh Gia An | 120,00 | 6 | |
| 35 | Lê Đức Nguyên | 80,00 | 4 | |
| 36 | Phan Vĩnh Châu | 60,00 | 3 | |
| 37 | 40,00 | 2 | ||
| 38 | Thầy Thịnh | 0 | ||
| 39 | Thầy Thịnh | 0 | ||
| 40 | Công Trí | 0 | ||
| 40 | Phạm Gia Hưng | 0 | ||
| 40 | Bảo Duy | 0 | ||
| 43 | Ngô Hoàng Minh Quân | 0 | ||
| 44 | Trọng Nghĩa | 0 | ||
| 44 | 0 | |||
| 46 | Đinh Đăng Đạt | 0 | ||
| 47 | Phạm Thị Hương | 0 | ||
| 48 | Đỗ Hữu Trí | 0 | ||
| 49 | Trần Xuân Anh Kiệt | 0 | ||
| 50 | 0 | |||
| 50 | Gia Hưng Đào Tân | 0 | ||
| 52 | Hoàng Đăng Khánh(ホアン・ダン・カイン)- ∅∅∅-∞ | 0 | ||
| 53 | Tạ Lê Thảo Nhi | 0 |