THT 23 - Tin Học Trẻ 2026 - Tối thứ 6
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đức Quang | 2700,00 | 115 | |
| 2 | Gia Thuận | 2360,00 | 98 | |
| 3 | 𝕭ả𝖔 𝕯𝖚𝖞 | 2280,00 | 94 | |
| 4 | Bùi Nguyễn Hoàng Nam | 1840,00 | 80 | |
| 5 | ꧁ 𝓝𝓰𝓾𝔂𝓮̂̃𝓷 𝓑𝓪̉𝓸 𝓝𝓪𝓶 ꧁ | 1820,00 | 83 | |
| 6 | Trung Sơn | 1720,00 | 78 | |
| 7 | Nguyễn Tuấn Nam | 1560,00 | 70 | |
| 8 | 🐱💻 Quang Anh | 1520,00 | 68 | |
| 9 | Công Minh | 1400,00 | 66 | |
| 10 | Đoàn Nguyên Phúc | 1320,00 | 62 | |
| 11 | Võ Ngọc Dũng | 1280,00 | 60 | |
| 12 | Nguyễn Triệu Phi | 1280,00 | 52 | |
| 13 | Trần Tuấn Minh | 1220,00 | 53 | |
| 14 | Hoàng Minh Quân | 1200,00 | 56 | |
| 15 | Nhật Khang | 1120,00 | 56 | |
| 15 | Tô Thanh Tùng | 1060,00 | 53 | |
| 17 | Nguyễn Đức Anh | 1040,00 | 48 | |
| 18 | Lê Hà Ngọc Khánh | 980,00 | 49 | |
| 19 | Quang Khôi | 940,00 | 43 | |
| 20 | Vũ Tuấn Hùng | 940,00 | 35 | |
| 21 | Mai Hải Nam | 840,00 | 34 | |
| 22 | Hiếu Đức | 800,00 | 36 | |
| 23 | Phạm Đăng Sơn | 700,00 | 27 | |
| 24 | Nguyễn Sỹ Duy | 600,00 | 18 | |
| 25 | Lê Viết Bảo | 360,00 | 14 | |
| 26 | Trần Bảo Kiến An | 240,00 | 12 | |
| 27 | Công Trí | 140,00 | 7 | |
| 28 | Lê Đức Nguyên | 80,00 | 4 | |
| 29 | Thầy Thịnh | 0 | ||
| 30 | Thầy Thịnh | 0 | ||
| 31 | Công Trí | 0 | ||
| 31 | Phạm Gia Hưng | 0 | ||
| 31 | Bảo Duy | 0 | ||
| 34 | Ngô Hoàng Minh Quân | 0 | ||
| 35 | Trọng Nghĩa | 0 | ||
| 35 | Huy Hoàng | 0 | ||
| 35 | 0 | |||
| 38 | Nguyễn Tiến Phát | 0 | ||
| 39 | Đinh Đăng Đạt | 0 | ||
| 40 | TRẦN ANH MINH | 0 |