| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê An Vinh | 20,00 | 1 | |
| 2 | 18,00 | 1 | ||
| 3 | Thầy Thịnh | 0 | ||
| 4 | Thầy Thịnh | 0 | ||
| 5 | Phạm Gia Bảo | 0 | ||
| 6 | An Phước | 0 | ||
| 7 | 0 | |||
| 7 | Đặng Tuấn Anh | 0 | ||
| 9 | Nguyễn Minh Quân | 0 | ||
| 10 | Nhật Anh | 0 | ||
| 10 | Nguyễn Trọng Đại | 0 | ||
| 12 | Phạm Nguyễn Thái Anh | 0 | ||
| 13 | Đinh Đăng Đạt | 0 | ||
| 14 | Nguyễn Đăng Minh | 0 | ||
| 15 | Trần Nguyễn Khang Nguyên | 0 | ||
| 16 | Tran Huynh Doan Nhi | 0 | ||
| 17 | Vu Ngoc Hoa Tung | 0 | ||
| 18 | Nguyễn Minh Đức | 0 | ||
| 19 | 0 | |||
| 20 | Unusual Catsim (Lộc) | 0 | ||
| 21 | Nguyen Duy Anh | 0 | ||
| 22 | quốc thiên | 0 | ||
| 22 | Nguyen Duy Minh | 0 | ||
| 22 | Phạm Minh Khánh | 0 | ||
| 25 | Lưu Trí Dũng | 0 | ||
| 26 | Lê Đức Vinh | 0 | ||
| 27 | nguyễn hà gia huy | 0 | ||
| 28 | Phan Nhật Vượng | 0 | ||
| 29 | Nguyễn Ngọc Thanh Trúc | 0 | ||
| 30 | Công Trí | 0 | ||
| 30 | Việt Anh | 0 | ||
| 30 | Nguyễn Xuân Hoàng Bách | 0 | ||
| 30 | Nguyễn Xuân Đức Trí | 0 | ||
| 34 | Đức Anh | 0 | ||
| 35 | Tường Nguyên | 0 | ||
| 35 | 0 | |||
| 35 | Hải Sơn | 0 | ||
| 38 | Trung Sơn | 0 | ||
| 39 | Tuấn Anh | 0 | ||
| 39 | Việt Anh | 0 | ||
| 39 | Ngọc Long | 0 | ||
| 39 | Tấn Dũng | 0 | ||
| 39 | Huỳnh Nguyễn Quang Bảo | 0 | ||
| 39 | Lê Hoàng | 0 | ||
| 39 | le khang | 0 | ||
| 39 | THT Tuấn Kiệt | 0 | ||
| 39 | Phạm Hoàng Khang | 0 | ||
| 39 | Nguyễn Đăng Khánh | 0 | ||
| 39 | Trung Đức | 0 | ||
| 39 | Vũ Quang Anh | 0 | ||
| 39 | Minh Thái | 0 | ||
| 39 | Thân Trọng Bách | 0 | ||
| 39 | Cao Tiến Khôi Nguyên | 0 | ||
| 39 | Khánh Nam | 0 | ||
| 39 | Nguyễn Minh Khôi | 0 | ||
| 39 | Nhật Minh | 0 | ||
| 39 | Gia Bảo | 0 | ||
| 58 | Đức Cường | 0 | ||
| 59 | Nhật Minh | 0 | ||
| 59 | Dương Lâm | 0 | ||
| 59 | Minh Quân | 0 | ||
| 62 | Đặng Bá Cương | 0 | ||
| 63 | Trần Đăng Khang | 0 | ||
| 63 | Nguyễn Xuân Minh | 0 | ||
| 63 | Đoàn Minh Quang | 0 | ||
| 63 | Trần Đình Nguyên Bảo | 0 | ||
| 63 | Lê Ngọc Thanh Tuyền | 0 | ||
| 63 | Lê Khải Nguyên | 0 | ||
| 63 | Lê Minh Quân | 0 | ||
| 63 | Nguyễn Hoàng Diệp | 0 | ||
| 63 | Anh Khoa | 0 | ||
| 63 | Lê Anh Minh | 0 | ||
| 73 | Nguyễn Xuân Minh | 0 | ||
| 74 | Nguyễn Phạm Hân Di | 0 | ||
| 75 | Ngô Minh Khôi | 0 | ||
| 75 | Bùi Quang Phúc Hiếu | 0 | ||
| 75 | Bảo Nguyên | 0 | ||
| 75 | Đào Ngọc Nhi | 0 | ||
| 75 | Nguyễn phúc anh | 0 | ||
| 75 | Nguyễn trọng đại | 0 | ||
| 75 | Nguyễn hải nam phương | 0 | ||
| 75 | Đăng Quang Sáng | 0 | ||
| 75 | Đinh Ngọc Nhật Anh | 0 | ||
| 84 | Nguyễn Gia Hưng | 0 | ||
| 85 | Huỳnh Gia Phú Quý | 0 | ||
| 86 | Nguyễn Đặng Nam Phong | 0 | ||
| 87 | Đỗ Thái Hưng | 0 | ||
| 88 | Vĩnh Châu | 0 | ||
| 89 | Tuấn Anh | 0 | ||
| 90 | Nguyễn Hoàng Gia Huy | 0 | ||
| 91 | Quang Khôi | 0 | ||
| 92 | 0 | |||
| 93 | Nhật Dương top 1 36 | 0 | ||
| 94 | Vũ Tùng Dương | 0 | ||
| 95 | Nhật Minh | 0 | ||
| 96 | Nguyễn Vĩnh Kỳ | 0 | ||
| 97 | Trần Đức Hùng トラン・ドゥック・フン is sus ඞඞඞඞඞ | 0 | ||
| 98 | Niganosaurus | 0 | ||
| 99 | Hồ Hải Đăng py26 | 0 | ||
| 100 | Công Trí | 0 |