THT 22 - Tin Học Trẻ 2026 - Tối thứ 4
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhật Minh | 2120,00 | 98 | |
| 2 | Nguyễn Xuân Trường | 1940,00 | 89 | |
| 3 | Đặng Việt Anh | 1840,00 | 84 | |
| 4 | Nam Kiệt | 1640,00 | 78 | |
| 5 | Phạm Bảo An | 1640,00 | 74 | |
| 6 | Lê Anh Khoa | 1600,00 | 76 | |
| 7 | Hoàng Bảo Kiệt | 1480,00 | 66 | |
| 8 | Lưu Trí An | 1420,00 | 63 | |
| 9 | Nguyễn Tùng Lâm | 1360,00 | 64 | |
| 10 | Hoàng Thành | 1340,00 | 59 | |
| 11 | Phạm Như Linh | 1300,00 | 57 | |
| 12 | Hoàng Đăng Khánh | 1300,00 | 61 | |
| 13 | Phạm Đăng Sơn | 1000,00 | 46 | |
| 14 | ɓunH ɯɐN uǝʎnɓN ǝ˥ | 900,00 | 41 | |
| 15 | Đăng Nguyên | 680,00 | 34 | |
| 16 | Phạm Gia Bảo | 640,00 | 24 | |
| 17 | Bảo Duy | 360,00 | 18 | |
| 18 | Hiếu Đức | 320,00 | 16 | |
| 19 | Minh Sơn | 120,00 | 6 | |
| 20 | Đỗ Minh Lâm | 100,00 | 5 | |
| 21 | Phan Tuấn Minh | 80,00 | 4 | |
| 22 | Lê Hồng Phong | 80,00 | 4 | |
| 23 | Gia Minh | 60,00 | 3 | |
| 24 | Thầy Thịnh | 0 | ||
| 25 | Thầy Thịnh | 0 | ||
| 26 | Gia Bảo | 0 | ||
| 27 | Phạm Gia Bảo | 0 | ||
| 28 | Phạm Gia Hưng | 0 | ||
| 28 | Phạm Quang Minh | 0 | ||
| 28 | Minh Sơn | 0 | ||
| 28 | Xuân Nam | 0 |